Bản dịch của từ 夭摇 trong tiếng Anh

夭摇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭摇 (Động từ)

yāo yáo
01

To sway gently; to flutter or oscillate (describing a light, graceful movement)

摇曳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭摇

yāo

yáo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép