Bản dịch của từ 夭枉 trong tiếng Anh

夭枉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭枉 (Động từ)

yāo wǎng
01

To fail or be cut short halfway; a project/event ending prematurely

2.比喻事情中途失败。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To die young; premature death; to be cut short (life) — often implying untimely or unjust end

1.短命早死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭枉

yāo

wǎng

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép