Bản dịch của từ 央匮 trong tiếng Anh

央匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央匮 (Danh từ)

yāng kuì
01

Asafetida (Ferula resin) — a medicinal plant/resin used as an antidote, to regulate menses and expectorate

即阿魏。源于吐火罗语。一种药用植物﹐可解毒﹑通经﹑祛痰等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央匮

yāng

kuì

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央及
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép