Bản dịch của từ 夯 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

Hāng

ㄏㄤhangthanh ngang

(Tính từ)

bèn
01

Foolish; simple-minded (archaic/literary usage)

(见于《西游记》《红楼梦》等书)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夯
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỔN】
Các biến thể:
笨, 𠛞, 𠡊, 𢫉
Hình thái radical:
⿱,大,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép