Bản dịch của từ 夯实 trong tiếng Anh

夯实

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤhangthanh ngang

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

夯实 (Động từ)

hāng shí
01

To consolidate firmly; to lay a solid foundation (figuratively or literally)

比喻打好基础

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tamp or compact soil firmly using a tamper or compactor machine to strengthen the foundation.

用夯或夯机把地基砸结实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夯实

hāng

shí

夯
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HÃNG】
Các biến thể:
笨, 𠛞, 𠡊, 𢫉
Hình thái radical:
⿱,大,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép