Bản dịch của từ 夯汉 trong tiếng Anh

夯汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤhangthanh ngang

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

夯汉 (Danh từ)

hāng hàn
01

A strong, muscular man; a robust guy

力气大的汉子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夯汉

hāng

hàn

夯
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HÃNG】
Các biến thể:
笨, 𠛞, 𠡊, 𢫉
Hình thái radical:
⿱,大,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép