Bản dịch của từ 失 trong tiếng Anh
失

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失 (Động từ)
To lose; to be deprived of; to miss (something lost)
失掉;丢掉 (跟''得''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To miss, to fail to hold or grasp (something); to let slip by; accidental loss due to carelessness
没有把握住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lose; to be lost (unable to find or locate)
找不着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fail to achieve; to be disappointed; to lose (expectation)
没有达到目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To change (a usual state); to alter; to lose one's original condition (often suddenly, e.g., complexion, mood)
改变 (常态)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To break/violate (a promise, oath); to betray or go against
违背;背弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lose; to miss (an opportunity, item, or chance)
错过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失 (Danh từ)
Mistake; error; fault (a lapse or oversight)
错误;过失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
