Bản dịch của từ 失 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Động từ)

shī
01

To lose; to be deprived of; to miss (something lost)

失掉;丢掉 (跟''得''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To miss, to fail to hold or grasp (something); to let slip by; accidental loss due to carelessness

没有把握住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lose; to be lost (unable to find or locate)

找不着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To fail to achieve; to be disappointed; to lose (expectation)

没有达到目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To change (a usual state); to alter; to lose one's original condition (often suddenly, e.g., complexion, mood)

改变 (常态)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To break/violate (a promise, oath); to betray or go against

违背;背弃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To lose; to miss (an opportunity, item, or chance)

错过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shī
01

Mistake; error; fault (a lapse or oversight)

错误;过失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép