ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失业者
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
A person who is unemployed, having no job
没有工作的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
yè
业
zhě
者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép