Bản dịch của từ 失中 trong tiếng Anh
失中
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失中 (Tính từ)
【shī zhōng】
01
Variant form of 失衷; (literary/archaic) to lose one's original intention or central feeling; to be biased or untrue to one's inner mind
1.亦作“失衷”。
Ví dụ
02
Not conforming to standards; irregular or improper
2.不合准则。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失中
shī
失
zhōng
中
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失主
中丁
中上
中下
中不溜
中专
