Bản dịch của từ 失中 trong tiếng Anh

失中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失中 (Tính từ)

shī zhōng
01

Variant form of 失衷; (literary/archaic) to lose one's original intention or central feeling; to be biased or untrue to one's inner mind

1.亦作“失衷”。

Ví dụ
02

Not conforming to standards; irregular or improper

2.不合准则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失中

shī

zhōng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失主
中丁
中上
中下
中不溜
中专
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép