Bản dịch của từ 失仪 trong tiếng Anh
失仪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失仪 (Động từ)
【shī yí】
01
Breach of etiquette; acting disrespectfully
礼仪失败
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Discourteous, lacking proper manners or etiquette
无礼的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失仪
shī
失
yí
仪
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
