ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失众
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose the people's support; to fall out of favor with the masses
谓失去民心;失去众心。
shī
失
zhòng
众
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép