Bản dịch của từ 失伦 trong tiếng Anh
失伦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失伦 (Động từ)
【shī lún】
01
To lose proper order; to be out of sequence or lose the expected order (disordered, chaotic in sequence)
谓失去应有的条理次序。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失伦
shī
失
lún
伦
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
