Bản dịch của từ 失位 trong tiếng Anh
失位
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失位 (Cụm từ)
【shī wèi】
01
To lose one's original position or official post; displacement from a role or status.
失去原有的地位或职务。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失位
shī
失
wèi
位
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
位下
位不期骄
位业
位主
位于
