Bản dịch của từ 失体统 trong tiếng Anh
失体统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失体统 (Danh từ)
【shī tí tǒng】
01
Improper behavior or lack of decorum
不好的形式
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Improper behavior; lacking decorum or propriety
缺乏礼节
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失体统
shī
失
tǐ
体
tǒng
统
