Bản dịch của từ 失信 trong tiếng Anh
失信
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失信 (Động từ)
【shī xìn】
01
To break a promise or fail to keep one's word, resulting in loss of trust or credibility.
答应别人的事没做,失去信用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失信
shī
失
xìn
信
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
