ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失修
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Neglecting maintenance or repair (especially of buildings).
没有维护修理 (多指建筑物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
xiū
修
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép