Bản dịch của từ 失分 trong tiếng Anh

失分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失分 (Danh từ)

shī fēn
01

Losing points; failing to obtain expected marks in exams or competitions

失去分数;在考试或比赛中没有获得预期的分数或分数减少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失分

shī

fēn

Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép