ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失列
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To fall out of line; to lose one's place in a formation or group (similar to falling out of ranks)
犹失伍。
shī
失
liè
列
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép