ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失利
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To be defeated; to lose a match or competition
打败仗;战败;在比赛中输了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép