Bản dịch của từ 失匕 trong tiếng Anh
失匕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失匕 (Danh từ)
【shī bǐ】
01
See '失匕箸' — an archaic/colloquial expression referring to losing eating utensils (dagger/spoon, chopsticks); roughly 'lost knife/chopsticks' or mixing up utensils
见“失匕箸”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失匕
shī
失
bǐ
匕
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
