Bản dịch của từ 失口 trong tiếng Anh
失口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失口 (Động từ)
【shī kǒu】
01
To slip up in speech; to accidentally say something one shouldn't
失言
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To inadvertently say something one shouldn't have said; to slip out words unintentionally
无意中说出不该说的话
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To slip up in speech; to accidentally reveal a secret or make a verbal mistake
说话不留神而泄漏机密或发生错误
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失口
shī
失
kǒu
口
