Bản dịch của từ 失名 trong tiếng Anh
失名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失名 (Danh từ)
【shī míng】
01
To lose one's reputation or honor; to suffer a loss of moral standing
1.丧失名节。
Ví dụ
02
Loss or failure when publicly nominated/called out; defeat in a named/assigned match
2.指名场失利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失名
shī
失
míng
名
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
