ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失听
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose hearing; to be deafened or unable to hear (hearing loss or hearing failure)
听觉失灵;听闻有误。
shī
失
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép