Bản dịch của từ 失和 trong tiếng Anh

失和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失和 (Động từ)

shī hé
01

To have a falling out; to quarrel and not get along due to disagreements or dissatisfaction

彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A state of discord or falling out between two parties who were previously harmonious.

双方由和睦变为不和睦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失和

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
和一
和上
和丘
和丸
和义
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép