Bản dịch của từ 失图 trong tiếng Anh
失图
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失图 (Động từ)
【shī tú】
01
To lose one's presence of mind; to be at a loss/feel bewildered and unsure what to do.
失去主意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失图
shī
失
tú
图
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
图为不轨
图乙
图书
图书府
