Bản dịch của từ 失地 trong tiếng Anh
失地
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失地 (Động từ)
【shī dì】
01
Lost territory or land that has been taken away or lost.
丧失的国土
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lose territory or land
丧失国上
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失地
shī
失
dì
地
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
