ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失墒
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Soil that has lost moisture; dry soil no longer having suitable dampness for seeds to germinate or crops to grow.
土壤失去了适合种子发芽或作物生长的湿度。
shī
失
shāng
墒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép