Bản dịch của từ 失声 trong tiếng Anh
失声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失声 (Động từ)
【shī shēng】
01
To be choked with emotion and unable to speak or cry out loud, often due to intense grief or sorrow.
因悲痛过度而哽咽,哭不出声来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lose one's voice involuntarily; to be unable to produce sound
不自主地发出声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失声
shī
失
shēng
声
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
