Bản dịch của từ 失官 trong tiếng Anh
失官
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失官 (Động từ)
【shī guān】
01
To be dismissed from office; to lose one's post
1.犹失职。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lose an official position; to be dismissed from office (typically in historical/imperial context)
2.谓亡失古代职官制度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失官
shī
失
guān
官
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
