ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失寐
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To suffer from sleeplessness; to be unable to sleep
失眠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
mèi
寐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép