Bản dịch của từ 失察 trong tiếng Anh
失察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失察 (Động từ)
【shī chá】
01
Negligence or oversight in supervision or inspection duties leading to mistakes.
在所负的督察责任上有疏失
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失察
shī
失
chá
察
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
