Bản dịch của từ 失序 trong tiếng Anh
失序
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失序 (Động từ)
【shī xù】
01
To become disordered or out of alignment
摆脱困境
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To become disordered or chaotic; to lose proper order
陷入混乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失序
shī
失
xù
序
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
序事
序传
序位
序兴
序分
