Bản dịch của từ 失度 trong tiếng Anh
失度
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失度 (Động từ)
【shī dù】
01
To lose one's composure or sense of propriety; to act without restraint or decorum
1.谓失去分寸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lose decorum/rules; to act without proper restraint or against established norms
2.犹言失去法度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To lose composure or proper decorum; to behave in a way that shows loss of self-control
3.失态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失度
shī
失
dù
度
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
度世
度假
度假村
