ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失张失志
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose one's bearings; to be flustered or panic-stricken
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
zhāng
张
志
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép