ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失慌
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To be flustered or panic-stricken; act hurriedly and confusedly
着忙﹐慌张。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shī
失
huāng
慌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép