Bản dịch của từ 失手 trong tiếng Anh
失手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失手 (Động từ)
【shī shǒu】
01
To accidentally let go or lose grip of something, causing an unintended negative result
手没有把握住,造成不好的后果
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失手
shī
失
shǒu
手
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
