Bản dịch của từ 失才 trong tiếng Anh

失才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失才 (Danh từ)

shī cái
01

Mismanagement in appointing people; failing to employ or recognize capable talent

谓用人不当。亦谓没有任用有才能的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失才

shī

cái

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép