ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失据
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose the basis or foundation; lacking support or evidence
失去根据或依据;没有支持的理由或证据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shī
失
jù
据
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép