Bản dịch của từ 失教 trong tiếng Anh
失教
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失教 (Tính từ)
【shī jiào】
01
Neglected in instruction; lacking proper teaching or guidance (often literary, describing being deprived of education or moral instruction)
1.失于教诲。
Ví dụ
02
Uncultured; lacking manners or proper upbringing; ill-bred
2.指缺乏教养。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失教
shī
失
jiào
教
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
教主
教义
教乘
教习
