Bản dịch của từ 失敬 trong tiếng Anh

失敬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失敬 (Động từ)

shī jìng
01

A polite expression used to apologize for any unintended disrespect or rudeness.

客套话,向对方表示歉意,责备自己礼貌不周

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失敬

shī

jìng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
敬上爱下
敬业
敬业乐群
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép