Bản dịch của từ 失敬 trong tiếng Anh
失敬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失敬 (Động từ)
【shī jìng】
01
A polite expression used to apologize for any unintended disrespect or rudeness.
客套话,向对方表示歉意,责备自己礼貌不周
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失敬
shī
失
jìng
敬
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
敬上爱下
敬业
敬业乐群
