ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失日
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose track of time; to forget the passing of time (to continue without end or rest).
忘记时间。谓无休无止。
shī
失
rì
日
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép