ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失旧
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To forget past ties/old affections; to lose remembrance of former relationship or favors
忘却故旧情分。
shī
失
jiù
旧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép