ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失旨
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose the intended meaning or directive; to have the original indication go missing/incorrect (see 失指) — literary/archaic
见“失指”。
shī
失
zhǐ
旨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép