ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失期
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To exceed the prescribed deadline; to be overdue
超过规定的期限。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
qī
期
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép