Bản dịch của từ 失枕 trong tiếng Anh
失枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失枕 (Danh từ)
【shī zhěn】
01
Stiff neck; neck muscle soreness often from poor sleeping posture
落枕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A stiff or painful neck caused by sleeping awkwardly
脖子痉挛
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失枕
shī
失
zhěn
枕
