ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失柄
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose authority or ruling power; to be deposed
丧失统治权力。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
bǐng
柄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép