Bản dịch của từ 失格 trong tiếng Anh
失格
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失格 (Động từ)
【shī gé】
01
Loss of qualification; disqualification; lacking eligibility or status
取消资格
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Disqualified; losing eligibility due to failure or fault
被取消资格
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lose qualification; to be disqualified by violating rules
违反规则
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To lose qualification; to be disqualified by exceeding limits or rules
出界
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To lose face; to be disgraced or humiliated
丢脸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失格
shī
失
gé
格
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
格五
