Bản dịch của từ 失步 trong tiếng Anh

失步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失步 (Động từ)

shī bù
01

To fail to go/ to be unable to go as intended (planned to go but didn't)

1.谓该去而没有去成。

Ví dụ
02

To lose one's step; to stumble or have one’s walking/pace disrupted

2.乱了步伐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To flinch or hesitate; to recoil and not move forward; to shrink back in fear

3.畏避不前。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To lose one's original way/skill (because imitation fails); to lose one’s customary manner or ability

4.失其故步。比喻摹仿别人不成﹐反而丧失固有的技能。语本《庄子.秋水》:“且子独不闻寿陵余子之学行于邯郸与?未得国能﹐又失其故行矣﹐直匍匐而归耳。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失步

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép