Bản dịch của từ 失火 trong tiếng Anh
失火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失火 (Động từ)
【shī huǒ】
01
To catch fire; a fire breaks out
1.发生火灾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To have a fire go out; the fire is extinguished
2.火熄灭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失火
shī
失
huǒ
火
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
