Bản dịch của từ 失灵 trong tiếng Anh
失灵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失灵 (Động từ)
【shī líng】
01
To malfunction; to lose effectiveness or responsiveness (of machines, parts, or body organs)
(机器或仪器的零件、部件或身体某些器官) 变得不灵敏或失去应有的功能
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失灵
shī
失
líng
灵
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
